115學年新生住宿申請行程表 / Schedule for New Student Dormitory Application for Academic Year 115 / 115学年度 新入生寮申請スケジュール / Lịch trình đăng ký ký túc xá dành cho tân sinh viên năm học 115
若有任何關於宿舍的疑問,歡迎加入官方賴,將有老師為你解答。
|
日期 |
新生住宿申請 |
|
115.08.01 |
新生線上登記申請住宿 |
|
115.08.22 |
新生宿舍別及北北桃地區同學抽籤 |
|
115.08.25 |
網頁公告抽籤結果,製發繳費單,名單匯入系統 |
|
115.08.26 ~115.09.05 |
中籤同學自行下載列印繳費單,開始繳費 |
|
115.09.08 |
公告已繳費住宿名單及房型 |
|
Date |
Event |
|
115.08.01 |
Online dormitory application for new students (including Star Program, individual applications, graduate students, and transfer students). *Priority applicants as per dormitory allocation rules must apply during this period. |
|
|
115.08.22 |
Dormitory lottery for new students and those from Taipei, New Taipei, and Taoyuan areas. | |
|
115.08.25 |
Lottery results published online; payment slip issued and uploaded to the system. (If no lottery is needed, the confirmed applicant list and room types will be announced.) |
|
|
115.08.26 ~115.09.05 |
Successful applicants download and print the payment slip to complete the payment. (Includes submission of the loan agreement form, if applicable.) |
|
|
115.09.08 |
|
| 日付 | イベント |
|
115.08.01 |
新入生のオンライン宿舎申請(大学部繁星・個人申請・推薦審査・大学院生・転入生を含む) ※本校の宿舎分配規定により優先対象者もこの期間内に申請してください。 |
|
115.08.22 |
新入生および台北・新北・桃園地区の学生の宿舎抽選 |
|
115.08.25 |
抽選結果のWeb発表、支払用紙の発行、名簿をシステムに登録 |
|
115.08.26 ~115.09.05 |
当選者は支払用紙をダウンロード・印刷して支払いを行う(宿舎ローン契約書の提出を含む) |
|
115.09.08 |
支払い済みの宿舎入居者リストと部屋タイプの発 |
| Ngày | Đăng ký ký túc xá cho tân sinh viên |
|
115.08.01 |
Tân sinh viên đăng ký ký túc xá trực tuyến (bao gồm hệ đại học diện tuyển thẳng, xét tuyển cá nhân, cao học, sinh viên chuyển trường). *Đối tượng được ưu tiên phân phòng theo quy định ký túc xá của trường phải đăng ký trong thời gian này. |
|
|
115.08.22 |
Bốc thăm phân phòng cho tân sinh viên và sinh viên khu vực Đài Bắc, Tân Bắc, Đào Viên. | |
|
115.08.25 |
Công bố kết quả bốc thăm trên web, phát hành phiếu thanh toán, cập nhật danh sách lên hệ thống. |
|
|
115.08.26 ~115.09.05 |
Sinh viên trúng tuyển tải và in phiếu thanh toán để nộp phí. |
|
|
115.09.08 |
|
