跳到主要內容區

114學年度上學期寒假離宿手續/Dormitory Check-out Procedures for Winter Break/114学年度前期 冬休み退寮手続きのお知らせ/Thông báo thủ tục rời ký túc xá kỳ nghỉ đông (Học kỳ 1, năm học 114)

🇹🇼 中文

一、宿舍規劃於 115年1月16日至1月18日(共3天)辦理離宿作業,最晚須於 1月18日晚上10時前 清空床位並完成所有離宿手續。
二、如未於上述期間完成離宿,後續衍生之住宿費用須由學生自行負擔。
三、床墊及寢具用品如需丟棄,請先至 2-119 宿舍辦公室 詢問宿舍老師丟棄位置及正確打包方式。

離宿流程:

  1. 完成寢室清潔與整理。

  2. 2-119 宿舍辦公室 登記,由老師或自治會幹部進行房間檢查。

  3. 繳回寢室鑰匙後,即可離開宿舍。


🇺🇸 English

  1. Dormitory check-out will take place from January 16 to January 18, 2026 (3 days). Students must vacate their beds and complete all procedures by 10:00 PM on January 18.

  2. Students who fail to complete check-out within the specified period will be responsible for any additional accommodation fees incurred.

  3. If you need to dispose of mattresses or bedding, please visit the Dormitory Office (Room 2-119) in advance to confirm the designated disposal location and proper packing method.

Check-out Procedure:

  1. Complete room cleaning and organization.

  2. Register at Room 2-119 (Dormitory Office) for room inspection by staff or dormitory representatives.

  3. Return the room key and leave the dormitory.


🇯🇵 日本語

  1. 冬休みの退寮手続きは 2026年1月16日~1月18日(3日間) に実施されます。1月18日午後10時まで にベッドを空にし、すべての手続きを完了してください。

  2. 指定期間内に退寮しなかった場合、発生する宿泊費は自己負担となります。

  3. マットレスや寝具を廃棄する必要がある場合は、事前に2-119宿舎事務室にて、廃棄場所および梱包方法を確認してください。

退寮手順:

  1. 部屋の清掃および整理を完了する。

  2. 2-119宿舎事務室にて登録し、教職員または自治会役員による部屋確認を受ける。

  3. 鍵を返却し、退寮する。


🇻🇳 Tiếng Việt

  1. Ký túc xá sẽ tiến hành thủ tục rời phòng từ ngày 16 đến ngày 18 tháng 1 năm 2026 (3 ngày). Sinh viên phải hoàn tất thủ tục và dọn trống giường trước 22:00 ngày 18/1.

  2. Sinh viên không hoàn tất thủ tục đúng thời hạn sẽ tự chịu mọi chi phí phát sinh liên quan đến lưu trú.

  3. Nếu cần vứt bỏ nệm hoặc chăn gối, vui lòng đến văn phòng ký túc xá phòng 2-119 trước để hỏi vị trí vứt bỏ và cách đóng gói đúng quy định.

Quy trình rời ký túc xá:

  1. Hoàn tất việc vệ sinh và sắp xếp phòng.

  2. Đến văn phòng ký túc xá phòng 2-119 để đăng ký và được giáo viên hoặc cán bộ tự quản kiểm tra phòng.

  3. Trả chìa khóa phòng và rời khỏi ký túc xá。

瀏覽數: